Apple iPhone Air 512GB Thông số kỹ thuật
Chi tiết thông số kỹ thuật chính
Tổng quan
Hiệu suất
Trưng bày
Thiết kế
Camera chính
Camera trước
Pin
Kho
Mạng & Kết nối
đa phương tiện
Tính năng đặc biệt
Chi tiết thông số kỹ thuật chính |
|
|---|---|
| RAM & Kho | 8 GB RAM + 512 GB |
| Bộ Xử Lý | A19 Pro |
| Camera Sau | 48 MP |
| Camera Trước | 18 MP |
| Pin | 3149 mAh |
| Màn Hình | 6.5 inch (16.51 cm) |
Tổng quan |
|
|---|---|
| Hệ Điều Hành | iOS v26 |
Hiệu suất
(Xuất Sắc)
|
|
|---|---|
| Chipset | A19 Pro |
| Bộ Xử Lý | Hexa Core (4.26 GHz, Dual core + Quad core) |
| Kiến Trúc | 64 bit |
| Sản Xuất Bộ Xử Lý | 3 nm |
| Đồ Họa | GPU Apple (Đồ họa năm nhân) |
| RAM | 8 GB |
| Loại RAM | LPDDR5X |
Trưng bày
(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
|
|
|---|---|
| Kích Thước Màn Hình | 6.5 inch (16.51 cm) |
| Độ Phân Giải Màn Hình | 1260x2736 px (FHD+) |
| Mật Độ Điểm | 460 dpi |
| Bảo Vệ Màn Hình | Có |
| Không Viền | Có |
| Tần Suất Làm Tươi | 120 Hz |
| Độ Sáng Tối Đa | 3000 nits |
| Độ sáng HBM | 1600 nits |
Thiết kế |
|
|---|---|
| Chiều Cao | 156.2 mm |
| Chiều Rộng | 74.7 mm |
| Độ Dày | 5.64 mm |
| Trọng Lượng | 165 gam |
Camera chính
(Xuất Sắc)
|
||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||||||||
|
||||||||||
| Đèn Flash | Có, Đèn Flash LED | |||||||||
| Chế Độ Chụp |
Chế độ Dải động cao (HDR) Chế độ chụp liên tiếp |
|||||||||
| Tính Năng Camera |
Thu phóng kỹ thuật số 10x Zoom quang 2x |
|||||||||
| Ghi Video |
4k @24/25/30/60 khung hình/giây Full HD @25/30/60 khung hình/giây HD @30 khung hình/giây |
|||||||||
Apple iPhone Air 512GB So sánh mẫu camera
Apple iPhone Air 512GB
48 MP
VS
Apple iPhone 17 Pro Max
48 MP
Apple iPhone 17 Pro Max
Apple iPhone 17
Apple iPhone 17 512GB
|
Camera trước
(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||||||
|
||||||||
| Lấy Nét Tự Động | Có, Tự động lấy nét phát hiện pha | |||||||
| Đèn Flash | Có, Màn hình Retina Flash | |||||||
| Tính Năng Camera | Chân dung góc rộng | |||||||
| Ghi Video |
4k @24/25/30/60 khung hình/giây Full HD @25/30/60 khung hình/giây |
Pin
(Xuất Sắc)
|
|
|---|---|
| Dung Lượng | 3149 mAh |
| Loại pin | Pin Li-ion |
| Sạc Không Dây | Có, 20W |
| Sạc Nhanh | Có, 20W Sạc nhanh, 50% in 30 phút |
| Sạc ngược không dây | Có |
Kho |
|
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 512 GB |
| Loại Lưu Trữ | NVMe |
| Bộ nhớ ngoài | Không |
Mạng & Kết nối |
|
|---|---|
| Khe SIM | SIM kép |
| Loại SIM | SIM1: eSIM, SIM2: eSIM |
| Hỗ Trợ Mạng | 5G, 4G |
| VoLTE | Có |
| Wi-Fi | Có, Wi-Fi 7 (802.11 be), MIMO |
| Tính Năng Wi-Fi | Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| GPS | Có |
| NFC | Có |
đa phương tiện |
|
|---|---|
| Jack Âm Thanh | USB Type-C |
Tính năng đặc biệt |
|
|---|---|
| Cảm Biến Vân Tay | Không |
| Cảm Biến Khác | Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, La bàn |