comscore-tracking

Honor X5 Plus Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 64 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G36
Camera Sau 50 MP + 2 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5200 mAh
Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện Magic UI

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G36
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Quad core, Cortex A53 + 1.6 GHz, Quad core, Cortex A53)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa PowerVR GE8320
RAM 4 GB

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình TFT LCD
Kích Thước Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 269 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 163.32 mm
Chiều Rộng 75.07 mm
Độ Dày 8.35 mm
Trọng Lượng 188 gam

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính5 MPf/2.2Wide Angle
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5200 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế