comscore-tracking

Huawei Mate X3 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 12 GB RAM + 512 GB
Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 8 Plus Thế hệ 1
Camera Sau 50 MP + 13 MP + 8 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 4800 mAh
Màn Hình 7.85 inch (19.94 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành HarmonyOS

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Plus Thế hệ 1
Bộ Xử Lý Octa core (3.19 GHz, Single core, Cortex X2 + 2.75 GHz, Tri core, Cortex A710 + 2 GHz, Quad core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Adreno 730
RAM 12 GB

Màn hình

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
Màn hình chính
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 7.85 inch (19.94 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 2224x2496 px (QHD+)
Mật Độ Điểm 426 dpi
Bảo Vệ Màn Hình
Màu Màn Hình 16M
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Màn hình bìa
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 6.4 inch (16.26 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2504 px

Thiết kế

Chiều Cao 156.9 mm
Chiều Rộng 72.4 mm
Độ Dày 11 mm
Trọng Lượng 239 gam
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IPX8

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angle23 mm
Phụ13 MPf/2.2Ultra-Wide Angle13 mm
Thứ ba8 MPf/3.4Telephoto125 mmupto 5x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện độ tương phản, Tự động lấy nét phát hiện pha, Tự động lấy nét bằng laser
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính8 MPf/2.4Wide Angle
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 4800 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Không Dây
Sạc Nhanh Có, 66W Siêu Sạc
Sạc ngược không dây

Kho

Bộ nhớ trong 512 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 512 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C
Trình Phát Video Yes, Video Formats: 3GP, MP4
Nhạc Chuông Music ringtones, Vibration
Nhạc Yes, Music Formats: AAC, AMR, FLAC, MIDI, MP3, OGG, WAV

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, Khí áp kế, La bàn, Con quay hồi chuyển
Trò Chơi Yes
Trình Duyệt Yes, HTML
Danh Bạ Yes, Practically Unlimited
Email Yes
Nhắn Tin Nhanh Yes
Tính Năng Khác Calculator, World clock, Calendar, Alarm, Document viewer