comscore-tracking

Huawei Mate XT Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 16 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý HiSilicon Kirin 9010
Camera Sau 50 MP + 12 MP + 12 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5600 mAh
Màn Hình 7.9 inch (20.07 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành HarmonyOS v4.2

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset HiSilicon Kirin 9010
Bộ Xử Lý Octa core (2.3 GHz, Single core, TaiShan V120 + 2.18 GHz, Tri core, TaiShan V120 + 1.55 GHz, Quad core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 7 nm
Đồ Họa Maleoon 910
RAM 16 GB

Màn hình

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
Màn hình chính
Loại Màn Hình OLED LTPO
Kích Thước Màn Hình 7.9 inch (20.07 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 2048x2232 px
Mật Độ Điểm 383 dpi
Màu Màn Hình 1B
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Màn hình bìa
Kích Thước Màn Hình 6.4 inch (16.26 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1008x2232 px

Thiết kế

Chiều Cao 156.7 mm
Chiều Rộng 73.5 mm
Độ Dày 12.8 mm
Trọng Lượng 298 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựThu phóng
Chính50 MPf/1.4Wide Angle24 mm
Phụ12 MPf/2.2Ultra-Wide Angle13 mm
Thứ ba12 MPf/3.4Telephoto125 mmupto 50x Digital Thu phóng, upto 5.5x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8192 x 6144 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp siêu cận
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Chữ ký nước tùy chỉnh
Nhận diện khuôn mặt
Bộ lọc
Chạm để lấy nét
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Ghi hình video kép
HDR video
Video macro
Thu phóng âm thanh

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính8 MPf/2.2Wide Angle
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 5600 mAh
Sạc Không Dây Có, 50W
Sạc Nhanh Có, 66W Siêu Sạc
Sạc ngược không dây Có, 7.5W Wireless Reverse Charging

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6E (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz 6GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C
Trình Phát Video Yes, Video Formats: 3GP, MP4
Nhạc Chuông Music ringtones, Vibration
Nhạc Yes, Music Formats: 3GP, AAC, AMR, FLAC, MIDI, MP3, MP4, OGG, WAV

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, Khí áp kế, La bàn, Con quay hồi chuyển
Trò Chơi Yes
Trình Duyệt Yes, HTML
Danh Bạ Yes, Practically Unlimited
Email Yes
Nhắn Tin Nhanh Yes
Tính Năng Khác Calculator, Stopwatch, World clock, Calendar, Alarm, Document viewer