OPPO Reno 13 vừa ra mắt tại Việt Nam với hai phiên bản: Reno 13 và Reno 13 Pro. Cả hai đều thuộc phân khúc cận cao cấp với giá khởi điểm từ 15,99 triệu đồng. Đúng như tên gọi, Reno 13 là phiên bản tiêu chuẩn, trong khi Reno 13 Pro mang đến nhiều tính năng vượt trội hơn với mức giá cao hơn. Tuy nhiên, hai điện thoại này vẫn chia sẻ nhiều điểm tương đồng về thông số kỹ thuật và tính năng, bao gồm cả chipset.
Dưới đây là những điểm khác biệt giữa OPPO Reno 13 và Reno 13 Pro.
Table of Contents
Giá bán tại Việt Nam
Reno 13 có mức giá rẻ hơn so với bản Pro. Cụ thể, giá khởi điểm của Reno 13 là 15,99 triệu đồng, trong khi Reno 13 Pro bắt đầu từ 18,99 triệu đồng. Tuy nhiên, Reno 13 có RAM và dung lượng lưu trữ thấp hơn. Dưới đây là chi tiết giá:
Phiên bản | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
12GB + 256GB | Không kinh doanh | 15,99 triệu đồng |
12GB + 512GB | 18,99 triệu đồng | 16,99 triệu đồng |

Thiết kế và màn hình
Dòng Reno 13 có thiết kế phẳng hiện đại, được cải tiến so với Reno 12. Cả hai mẫu đều có vẻ ngoài tương tự nhưng khác biệt về kích thước và độ sáng màn hình. Reno 13 Pro lớn hơn và có độ sáng tối đa cao hơn. Cả hai mẫu đều có khả năng chống nước và bụi đạt chuẩn IP69.
Thông số | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
Màn hình | 6.83-inch, 1.5K, 120Hz, 1.600nits | 6.59-inch, 1.5K, 120Hz, 1.200nits |
Màu sắc | Mist Lavender, Graphite Grey | Ivory White, Luminous Blue |
Độ bền | Gorilla Glass 7i, IP66/68/69 | Gorilla Glass 7i, IP66/68/69 |
Bộ vi xử lý
Cả hai điện thoại đều được trang bị MediaTek Dimensity 8350 với GPU Mali-G615, mang lại hiệu năng tương đương. Tuy nhiên, phiên bản Pro có dung lượng RAM lớn hơn, có thể mang đến hiệu suất tốt hơn.
Thông số | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
Chipset | MediaTek Dimensity 8350 | MediaTek Dimensity 8350 |
GPU | Mali-G615 | Mali-G615 |

Camera
Camera là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai mẫu. Reno 13 Pro có camera tele hỗ trợ chụp ảnh từ xa tốt hơn, trong khi Reno 13 chỉ có camera đơn sắc để cải thiện khả năng chụp thiếu sáng.
Thông số | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
Camera sau | 50MP Sony IMX890, 50MP telephoto, 8MP ultra-wide | 50MP Sony LYT600, 8MP ultra-wide, 2MP mono |
Camera trước | 50MP | 50MP |
Pin và sạc
Reno 13 Pro có dung lượng pin lớn hơn một chút nhưng cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh 80W SUPERVOOC, mang lại trải nghiệm sạc tương tự.
Thông số | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
Pin | 5.800mAh | 5.600mAh |
Sạc nhanh | 80W SUPERVOOC | 80W SUPERVOOC |
Phần mềm
Cả hai điện thoại chạy trên ColorOS 15 dựa trên Android 15, với cùng số năm hỗ trợ cập nhật phần mềm và bảo mật.
Thông số | Reno 13 Pro | Reno 13 |
|---|---|---|
Phiên bản OS | ColorOS 15 | ColorOS 15 |
Cập nhật | 3 năm (OS), 4 năm (bảo mật) | 3 năm (OS), 4 năm (bảo mật) |
Với những thông tin trên, bạn có thể chọn mẫu điện thoại phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách!


