comscore-tracking

Motorola Edge 40 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 8020
Camera Sau 50 MP + 13 MP
Camera Trước 32 MP
Pin 4400 mAh
Màn Hình 6.55 inch (16.64 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 8020
Bộ Xử Lý Octa core (2.6 GHz, Quad core, Cortex A78 + 2 GHz, Quad core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G77 MC9
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Kích Thước Màn Hình 6.55 inch (16.64 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 402 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 144 Hz
Độ Sáng Tối Đa 1200 nits

Thiết kế

Chiều Cao 158.43 mm
Chiều Rộng 71.99 mm
Độ Dày 7.49 mm
Trọng Lượng 167 gam
Chống Nước Có, Chống nước, IP68
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính50 MPf/1.4Wide Angle1/1.5" 1µm
Phụ13 MPf/2.2Ultra-Wide Angle1.12µm
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét PD đa hướng
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp liên tiếp
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 60 khung hình/giây
1280x720 @ 120 khung hình/giây

Motorola Edge 40 So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Motorola Edge 40 50 MP
VS
camera-sample-2
Samsung Galaxy S21 FE 12 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính32 MPf/2.4Wide Angle1/3"0.7µm
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 4400 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Không Dây Có, 15W
Sạc Nhanh Có, 68W Turbo Power Sạc

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 3.1
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: eSIM
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.18 W/kg, Thân máy: 1.26 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6E (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz 6GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh USB Type-C
Tính Năng Âm Thanh Dolby Atmos

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển