Nokia 220 4G 2024 Thông số kỹ thuật
Chi tiết thông số kỹ thuật chính
Tổng quan
Hiệu suất
Trưng bày
Thiết kế
Pin
Kho
Mạng & Kết nối
đa phương tiện
Tính năng đặc biệt
Chi tiết thông số kỹ thuật chính |
|
|---|---|
| RAM & Kho | 64 MB RAM + 128 MB |
| Bộ Xử Lý | Unisoc T107 |
| Pin | 1450 mAh |
| Màn Hình | 2.8 inch (7.11 cm) |
Tổng quan |
|
|---|---|
| Hệ Điều Hành | S30+ |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Chipset | Unisoc T107 |
| Bộ Xử Lý | Single core, 1 GHz, Cortex A7 |
| RAM | 64 MB |
Trưng bày |
|
|---|---|
| Loại Màn Hình | Màn hình LCD |
| Kích Thước Màn Hình | 2.8 inch (7.11 cm) |
| Độ Phân Giải Màn Hình | 240x320 px |
| Mật Độ Điểm | 143 dpi |
Thiết kế |
|
|---|---|
| Chiều Cao | 127.25 mm |
| Chiều Rộng | 54.2 mm |
| Độ Dày | 11.63 mm |
Pin |
|
|---|---|
| Dung Lượng | 1450 mAh |
| Loại pin | Pin Li-ion |
| Sạc Nhanh | Có |
Kho |
|
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Bộ nhớ ngoài | Có, Lên đến 32 GB |
Mạng & Kết nối |
|
|---|---|
| Khe SIM | SIM kép |
| Loại SIM | SIM1: Nano, SIM2: Nano |
| Hỗ Trợ Mạng | 5G Not Supported, 4G |
| VoLTE | Có |
| Bluetooth | Có, v5.0 |
đa phương tiện |
|
|---|---|
| Jack Âm Thanh | 3.5 mm |
| Trình Phát Video | Yes, Video Formats: 3GP |
| Nhạc Chuông | Polyphonic ringtones, Vibration |
| Nhạc | Yes, Music Formats: MP3 |
| Tính Năng Đặc Biệt | Torch Light |
Tính năng đặc biệt |
|
|---|---|
| Trò Chơi | Yes |
| Danh Bạ | Yes, Limited |
| Tính Năng Khác | Alarm, Calendar, Timer |