comscore-tracking

OPPO A18 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G85
Camera Sau 8 MP + 2 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G85
Bộ Xử Lý Octa core (2 GHz, Dual core, Cortex A75 + 1.8 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa Mali-G52 MC2
RAM 4 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 269 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 720 nits

Thiết kế

Chiều Cao 163.7 mm
Chiều Rộng 75 mm
Độ Dày 8.1 mm
Trọng Lượng 188 gam
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IPX4, IP5X
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính8 MPf/2.0Wide Angle(78° field-of-view)
Phụ2 MPf/2.4
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 3264 x 2448 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính5 MPf/2.2Wide Angle
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn