comscore-tracking

OPPO A56s Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 810 MT6833
Camera Sau 13 MP + 2 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 810 MT6833
Bộ Xử Lý Octa core (2.4 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 8 GB

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 269 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 600 nits

Thiết kế

Chiều Cao 163.8 mm
Chiều Rộng 75.1 mm
Độ Dày 8 mm
Trọng Lượng 186 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính13 MPf/2.2Wide Angle26 mm1/3" 1.12µm
Phụ2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4128 x 3096 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cự
Chính8 MPf/2.0Wide Angle26 mm
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn