comscore-tracking

OPPO Reno10 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 7050 MT6877
Camera Sau 64 MP + 8 MP + 32 MP
Camera Trước 32 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 7050 MT6877
Bộ Xử Lý Octa core (2.6 GHz, Dual core, Cortex A78 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G68 MC4
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Kích Thước Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2412 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 394 dpi
Bảo Vệ Màn Hình
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 950 nits

Thiết kế

Chiều Cao 162.4 mm
Chiều Rộng 74.2 mm
Độ Dày 7.9 mm
Trọng Lượng 185 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóngTiêu cự
Chính64 MPWide Angle(81° field-of-view)f/1.71/2" OmniVision OVB64B0.7µm
Phụ8 MPUltra-Wide Anglef/2.246.7 mm
Thứ ba32 MPTelephotof/2.01/2.7" 0.8µmupto 20x Digital Thu phóng, upto 2x Optical Thu phóng47 mm
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 9000 x 7000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây
Full HD @30 khung hình/giây
HD @60 khung hình/giây

OPPO Reno10 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
OPPO Reno10 5G 64 MP
VS
camera-sample-2
vivo V29 50 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độTên cảm biến
Chính32 MPWide Anglef/2.4OmniVision OV32C
Lấy Nét Tự Động Không
Đèn Flash Có, Đèn flash màn hình
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 67W Siêu VOOC Sạc, 31% 10 phút

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.99 W/kg, Thân máy: 0.67 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển