THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Oukitel WP18 Thông số kỹ thuật
Chi tiết thông số kỹ thuật chính
Tổng quan
Hiệu suất
Trưng bày
Thiết kế
Camera chính
Camera trước
Pin
Kho
Mạng & Kết nối
Tính năng đặc biệt
Chi tiết thông số kỹ thuật chính |
|
|---|---|
| RAM & Kho | 4 GB + 32 GB |
| Bộ Xử Lý | MediaTek Helio A22 |
| Camera Sau | 13 MP |
| Camera Trước | 5 MP |
| Pin | 12500 mAh |
| Màn Hình | 5.93 inch (15.06 cm) |
Tổng quan |
|
|---|---|
| Hệ Điều Hành | Android v11 |
Hiệu suất
(Trung bình)
|
|
|---|---|
| Chipset | MediaTek Helio A22 |
| Bộ Xử Lý | Quad core, 2 GHz, Cortex A53 |
| Kiến Trúc | 64 bit |
| Sản Xuất Bộ Xử Lý | 12 nm |
| Đồ Họa | PowerVR GE8300 |
| RAM | 4 GB |
Trưng bày
(Xuất Sắc)
|
|
|---|---|
| Loại Màn Hình | Màn hình IPS LCD |
| Kích Thước Màn Hình | 5.93 inch (15.06 cm) |
| Độ Phân Giải Màn Hình | 720x1440 px (HD+) |
| Mật Độ Điểm | 271 dpi |
Thiết kế |
|
|---|---|
| Chiều Cao | 153.8 mm |
| Chiều Rộng | 74.2 mm |
| Độ Dày | 21 mm |
Camera chính
(Tốt)
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||||
|
||||||
| Lấy Nét Tự Động | Có | |||||
| Đèn Flash | Có, Đèn flash LED kép | |||||
| Độ Phân Giải Ảnh | 4128 x 3096 điểm ảnh | |||||
| Cài Đặt | Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO | |||||
| Chế Độ Chụp |
Chụp liên tục Chế độ Dải động cao (HDR) |
|||||
| Tính Năng Camera |
Zoom kỹ thuật số Tự động bật đèn flash Nhận diện khuôn mặt Chạm để lấy nét |
|||||
| Ghi Video | 1920x1080 khung hình/giây | |||||
Camera trước
(Tốt)
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||||
|
Pin
(Rất Tốt)
|
|
|---|---|
| Dung Lượng | 12500 mAh |
| Loại pin | Pin Li-Polymer |
| Sạc Nhanh | Có, 18W Sạc nhanh |
Kho |
|
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32 GB |
| Bộ nhớ ngoài | Có, Lên đến 1 TB |
Mạng & Kết nối |
|
|---|---|
| Khe SIM | SIM kép |
| Loại SIM | SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp) |
| Hỗ Trợ Mạng | 5G Not Supported, 4G |
| VoLTE | Có |
| Wi-Fi | Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) |
| Tính Năng Wi-Fi | Điểm phát sóng di động |
| Bluetooth | Có, v5.0 |
| GPS | Có với A-GPS, GLONASS |
| NFC | Không |
Tính năng đặc biệt |
|
|---|---|
| Cảm Biến Vân Tay | Có |
| Vị Trí Cảm Biến Vân Tay | Bên hông |
| Cảm Biến Nhịp Tim | Có |
| Cảm Biến Khác | La bàn |