comscore-tracking

realme 11x 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 6 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 6100 Plus
Camera Sau 64 MP + 2 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.72 inch (17.07 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng Realme

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 6100 Plus
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.72 inch (17.07 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 392 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 680 nits

Thiết kế

Chiều Cao 165.7 mm
Chiều Rộng 76 mm
Độ Dày 7.8 mm
Trọng Lượng 190 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính64 MPf/1.79Wide Angle(80° field-of-view)25.1 mm1/2" OmniVision OVB64B0.7µmupto 10x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Depth21.6 mm 1/5.0" 1.75µm
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 9000 x 7000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Ghi hình video kép

realme 11x 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
realme 11x 5G 64 MP
VS
camera-sample-2
realme C67 5G 50 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính8 MPf/2.05Wide Angle1/4.0"OmniVision1.12µm
Đèn Flash Có, Đèn flash màn hình
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 33W Siêu VOOC Sạc, 50% in 29 phút

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 2 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.08 W/kg, Thân máy: 0.96 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn