comscore-tracking

realme 13 Plus 5G 256GB Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 7300 Energy
Camera Sau 50 MP + 2 MP
Camera Trước 16 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v14
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng Realme

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 7300 Energy
Bộ Xử Lý Octa core (2.5 GHz, Quad core, Cortex A78 + 2 GHz, Quad core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Mali-G615 MC2
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 395 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng Tối Đa 2000 nits
Độ sáng HBM 1200 nits

Thiết kế

Chiều Cao 161.7 mm
Chiều Rộng 74.7 mm
Độ Dày 7.6 mm
Trọng Lượng 185 gam
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP65
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độKích thước cảm biếnTên cảm biếnThu phóngTiêu cự
Chính50 MPWide Angle(79° field-of-view)f/1.81/1.95" Sony LYT 600upto 20x Digital Thu phóng26 mm
Phụ2 MPMono
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 20x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây
Full HD @60 khung hình/giây

realme 13 Plus 5G 256GB So sánh mẫu camera

camera-sample-1
realme 13 Plus 5G 256GB 50 MP
VS
camera-sample-2
Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 200 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độKích thước cảm biếnTiêu cự
Chính16 MPWide Anglef/2.41/3"24 mm
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 80W Sạc nhanh, 50% 19 phút

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 3.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 2 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.103 W/kg, Thân máy: 0.797 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6E (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz 6GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.4
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển