comscore-tracking

realme C21 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 3 GB RAM + 32 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G35
Camera Sau 13 MP + 2 MP + 2 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v10 (Q)
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng Realme

Hiệu suất

(Trung bình)
Chipset MediaTek Helio G35
Bộ Xử Lý Octa core, 2.3 GHz, Cortex A53
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa PowerVR GE8320
RAM 3 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1600 px (HD+)
Mật Độ Điểm 270 dpi
Tần Suất Làm Tươi 60 Hz
Độ Sáng 400 nits

Thiết kế

Chiều Cao 165.2 mm
Chiều Rộng 76.4 mm
Độ Dày 8.9 mm
Trọng Lượng 190 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính13 MPf/2.2Wide Angle26 mm1/3" 1.12µmupto 4x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Macro1.75µm
Thứ ba2 MPf/2.4Mono1.75µm
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4128 x 3096 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 4x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Camera trước

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính5 MPf/2.2Wide Angle1/5.0"1.12µm
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-ion

Kho

Bộ nhớ trong 32 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 b/g/n), MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Mặt sau
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế