comscore-tracking

Samsung Galaxy M12 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 64 GB
Bộ Xử Lý Samsung Exynos 8 Octa 850
Camera Sau 48 MP + 5 MP + 2 MP + 2 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 6000 mAh
Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v11
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng One UI của Samsung

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset Samsung Exynos 8 Octa 850
Bộ Xử Lý Octa core, 2 GHz, Cortex A55
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 8 nm
Đồ Họa Mali-G52 MP1
RAM 4 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình PLS TFT LCD
Kích Thước Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1600 px (HD+)
Mật Độ Điểm 270 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 164 mm
Chiều Rộng 75.9 mm
Độ Dày 9.7 mm
Trọng Lượng 221 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính48 MPf/2.0Wide Angle(80° field-of-view)1/2" Samsung ISOCELL Plus S5KGM20.8µmupto 10x Digital Thu phóng
Phụ5 MPf/2.2Ultra-Wide Angle1/4.0" 1.12µm
Thứ ba2 MPf/2.4Macro
Quaternary2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang Không
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8000 x 6000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Samsung Galaxy M12 So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Samsung Galaxy M12 48 MP
VS
camera-sample-2
POCO M3 48 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính8 MPf/2.2Wide Angle
Lấy Nét Tự Động Không
Đèn Flash Không
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 6000 mAh
Loại pin Pin Li-ion
Thời Gian Nói Chuyện Lên đến 58 Giờ(4G)
Sạc Nhanh Có, 15W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.19 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 b/g/n)
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế