comscore-tracking

Samsung Galaxy M13 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 64 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 700 MT6833
Camera Sau 50 MP + 2 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng One UI của Samsung

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 700 MT6833
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 7 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 4 GB

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình PLS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1600 px (HD+)
Mật Độ Điểm 270 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v3
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 400 nits

Thiết kế

Chiều Cao 164.5 mm
Chiều Rộng 76.5 mm
Độ Dày 8.8 mm
Trọng Lượng 195 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang Không
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Samsung Galaxy M13 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Samsung Galaxy M13 5G 50 MP
VS
camera-sample-2
Xiaomi Redmi Note 11T 5G 50 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính5 MPf/2.0
Lấy Nét Tự Động Không
Đèn Flash Không

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-ion
Thời Gian Nói Chuyện Lên đến 36 Giờ(4G)
Sạc Nhanh Có, 15W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển