comscore-tracking

Samsung Galaxy M34 8GB RAM Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý Samsung Exynos 1280
Camera Sau 50 MP + 8 MP + 2 MP
Camera Trước 13 MP
Pin 6000 mAh
Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13.0
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng One UI của Samsung

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Samsung Exynos 1280
Bộ Xử Lý Octa core (2.4 GHz, Dual core, Cortex A78 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 5 nm
Đồ Họa Mali-G68
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Super AMOLED
Kích Thước Màn Hình 6.5 inch (16.51 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2340 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 396 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v5
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng Tối Đa 1000 nits

Thiết kế

Chiều Cao 161.7 mm
Chiều Rộng 77.2 mm
Độ Dày 8.8 mm
Trọng Lượng 208 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ8 MPf/2.2Ultra-Wide Angle
Thứ ba2 MPf/2.4Macro
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Samsung Galaxy M34 8GB RAM So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Samsung Galaxy M34 8GB RAM 50 MP
VS
camera-sample-2
Xiaomi Redmi Note 13 108 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính13 MPf/2.2Wide Angle
Lấy Nét Tự Động Không
Đèn Flash Không
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 6000 mAh
Loại pin Pin Li-ion
Thời Gian Nói Chuyện Lên đến 51 Giờ(4G)
Sạc Nhanh Có, 25W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.893 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Tính Năng Âm Thanh Dolby Atmos

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, Con quay hồi chuyển