comscore-tracking

Samsung Galaxy M53 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 6 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 900
Camera Sau 108 MP + 8 MP + 2 MP + 2 MP
Camera Trước 32 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện người dùng One UI của Samsung

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 900
Bộ Xử Lý Octa core (2.4 GHz, Dual core, Cortex A78 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G68 MC4
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Super AMOLED Plus
Kích Thước Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 393 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v5
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 420 nits

Thiết kế

Chiều Cao 164.7 mm
Chiều Rộng 77 mm
Độ Dày 7.4 mm
Trọng Lượng 176 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính108 MPf/1.8Wide Angle1/1.67" Samsung ISOCELL S5KHM60.64µmupto 10x Digital Thu phóng
Phụ8 MPf/2.2Ultra-Wide Angle1/4.0" 1.12µm
Thứ ba2 MPf/2.4Macro
Quaternary2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang Không
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 12000 x 9000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Samsung Galaxy M53 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Samsung Galaxy M53 5G 108 MP
VS
camera-sample-2
Samsung Galaxy S21 FE 12 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựTên cảm biến
Chính32 MPf/2.2Wide Angle26 mmSony Exmor RS IMX616
Lấy Nét Tự Động Không
Đèn Flash Không
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-ion
Thời Gian Nói Chuyện Lên đến 39 Giờ(4G)
Sạc Nhanh Có, 25W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.31 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C
Tính Năng Âm Thanh Dolby Atmos

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển