Samsung Galaxy S25 Slim Thông số kỹ thuật
Chi tiết thông số kỹ thuật chính
Tổng quan
Hiệu suất
Trưng bày
Camera chính
Camera trước
Pin
Kho
Mạng & Kết nối
Chi tiết thông số kỹ thuật chính |
|
|---|---|
| RAM & Kho | 8 GB RAM + 256 GB |
| Bộ Xử Lý | Qualcomm Snapdragon 8 Cao cấp |
| Camera Sau | 200 MP + 50 MP + 50 MP |
| Camera Trước | 10 MP |
| Pin | 4500 mAh |
| Màn Hình | 6.3 inch (16 cm) |
Tổng quan |
|
|---|---|
| Hệ Điều Hành | Android v14 |
Hiệu suất |
|
|---|---|
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Cao cấp |
| RAM | 8 GB |
Trưng bày |
|
|---|---|
| Kích Thước Màn Hình | 6.3 inch (16 cm) |
| Mật Độ Điểm | 418 dpi |
| Không Viền | Có, với màn hình đục lỗ |
Camera chính |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||||||
|
||||||||
| Đèn Flash | Có, Đèn Flash LED | |||||||
Camera trước |
||||
|---|---|---|---|---|
| Nghị quyết | ||||
|
Pin |
|
|---|---|
| Dung Lượng | 4500 mAh |
Kho |
|
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256 GB |
Mạng & Kết nối |
|
|---|---|
| Khe SIM | SIM đơn |
| Hỗ Trợ Mạng | 5G, 4G |
| VoLTE | Có |
| Tính Năng Wi-Fi | Điểm phát sóng di động |