comscore-tracking

TCL 406S Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB + 64 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G25
Camera Sau 13 MP + 2 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.6 inch (16.76 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13

Hiệu suất

(Trung bình)
Chipset MediaTek Helio G25
Bộ Xử Lý Octa core (2 GHz, Quad core, Cortex A53 + 1.5 GHz, Quad core, Cortex A53)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa PowerVR GE8320
RAM 4 GB

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.6 inch (16.76 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 267 dpi
Độ Sáng 400 nits

Thiết kế

Chiều Cao 164.66 mm
Chiều Rộng 75.4 mm
Độ Dày 8.99 mm
Trọng Lượng 190 gam

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính13 MPf/2.2Wide Angle(76° field-of-view)1/3" 1.12µm
Phụ2 MPf/2.4Depth1/5.0" 1.75µm
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4128 x 3096 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính5 MPf/2.2Wide Angle1/5.0"1.12µm
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video 1920x1080 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 512 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 a/b/g/n)
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay Không
Cảm Biến Khác Gia tốc kế