comscore-tracking

Tecno Spark 10C Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 128 GB
Camera Sau 16 MP + 0.08 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.6 inch (16.76 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh HiOS

Hiệu suất

(Tốt)
Bộ Xử Lý Octa core, 2 GHz
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Trung bình)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.6 inch (16.76 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 267 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng Tối Đa 480 nits

Thiết kế

Chiều Cao 163.8 mm
Chiều Rộng 75.4 mm
Độ Dày 8.5 mm

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhThu phóng
Chính16 MPWide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ0.08 MPDepth
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn flash LED kép
Độ Phân Giải Ảnh 4616 x 3464 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kính
Chính8 MPWide Angle
Đèn Flash Có, Đèn LED kép
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 18W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn