comscore-tracking

Tecno Spark 30C 128GB Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 6300
Camera Sau 48 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v14
Giao Diện Tùy Chỉnh HiOS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 6300
Bộ Xử Lý Octa core (2.4 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 4 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1600 px (HD+)
Mật Độ Điểm 263 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 165 mm
Chiều Rộng 77 mm
Độ Dày 8 mm
Trọng Lượng 189.2 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP54
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính48 MPWide Angle1/2" 0.8µmupto 10x Digital Thu phóng
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn flash LED ba bóng
Độ Phân Giải Ảnh 8000 x 6000 điểm ảnh
Chế Độ Chụp Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Tecno Spark 30C 128GB So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Tecno Spark 30C 128GB 48 MP
VS
camera-sample-2
Tecno Pova 6 Neo 108 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMP
Chính8 MP
Đèn Flash Có, Đèn LED kép

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 18W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS
NFC

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Tính Năng Âm Thanh Dolby Atmos

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Gia tốc kế, La bàn