comscore-tracking

vivo V25e Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G99
Camera Sau 64 MP + 2 MP + 2 MP
Camera Trước 32 MP
Pin 4500 mAh
Màn Hình 6.44 inch (16.36 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Funtouch OS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G99
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 8 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình AMOLED
Kích Thước Màn Hình 6.44 inch (16.36 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2404 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 409 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 1300 nits

Thiết kế

Chiều Cao 159.2 mm
Chiều Rộng 74.2 mm
Độ Dày 7.7 mm
Trọng Lượng 183 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính64 MPf/1.79Wide Angle
Phụ2 MPf/2.4Macro
Thứ ba2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 9000 x 7000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính32 MPf/2.0Wide Angle
Tính Năng Camera Ống kính cố định

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 4500 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 44W Đèn flash Sạc, 58% in 30 phút

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 b/g/n) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển