comscore-tracking

vivo V29e 256GB Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 695
Camera Sau 64 MP + 8 MP
Camera Trước 50 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.78 inch (17.22 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13.0
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Funtouch OS

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 695
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Kryo 660 + 1.8 GHz, Hexa Core, Kryo 660)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Adreno 619
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Kích Thước Màn Hình 6.78 inch (17.22 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 388 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 1300 nits

Thiết kế

Chiều Cao 164.42 mm
Chiều Rộng 74.92 mm
Độ Dày 7.57 mm
Trọng Lượng 180.5 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Khoáng sản Kính

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính64 MPf/1.79Wide Angle
Phụ8 MPf/2.2Ultra-Wide Angle
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 9000 x 7000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Siêu Mặt Trăng
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Bộ lọc
Chạm để lấy nét
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây
Full HD @30 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Ghi hình video kép

vivo V29e 256GB So sánh mẫu camera

camera-sample-1
vivo V29e 256GB 64 MP
VS
camera-sample-2
OPPO Reno10 5G 64 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính50 MPf/2.45Wide Angle
Lấy Nét Tự Động
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 44W Đèn flash Sạc

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.235 W/kg, Thân máy: 1.232 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển