comscore-tracking

vivo X Fold 5G

88%
Xem tất cả ảnh (4)
vivo X Fold 5G is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v12

Hiệu suất

(Rất Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
  • Tám nhân (3 GHz, Lõi đơn + 2.5 GHz, Lõi ba nhân + 1.8 GHz, Tứ nhân)
  • 12 GB RAM

Trưng bày

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
  • Màn hình chính
    • 8.03 inches (20.4 cm); AMOLED
    • 1916x2160 px (QHD 2K)
    • 120 Tần số quét Hz
    • Bezel-less with punch-hole display
  • Màn hình phụ
    • 6.53 inches (16.59 cm); AMOLED
    • 1080x2520 px (FHD)

Camera chính

(Xuất Sắc)
  • Quad Camera Setup
    • 50 MP Wide Angle Primary Camera
    • 48 MP Ultra-Wide Angle Camera
    • 12 MP Telephoto (upto 2x Optical Zoom) Camera
    • 8 MP (upto 60x Digital Zoom, upto 5x Optical Zoom) Camera
  • Đèn flash LED kép
  • 8k @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 16 MP Góc rộng Lens
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Xuất Sắc)
  • 4600 mAh
  • 66W Sạc nhanh; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Supported
  • 256 GB internal storage, Không mở rộng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

vivo X Fold 5G Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Màn hình Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Origin

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
Bộ Xử Lý Octa core (3 GHz, Single core, Cortex X2 + 2.5 GHz, Tri core, Cortex A710 + 1.8 GHz, Quad core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Adreno 730
RAM 12 GB
Loại RAM LPDDR5

Màn hình

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
Màn hình chính
Loại Màn Hình AMOLED
Kích Thước Màn Hình 8.03 inch (20.4 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1916x2160 px (QHD 2K)
Mật Độ Điểm 360 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Màn hình bìa
Loại Màn Hình AMOLED
Kích Thước Màn Hình 6.53 inch (16.59 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2520 px (FHD)

Thiết kế

Chiều Cao 162 mm
Chiều Rộng 74.4 mm
Độ Dày 14.6 mm
Trọng Lượng 311 gam

Camera chính

(Xuất Sắc)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính50 MPf/1.75Wide AngleSamsung ISOCELL Plus S5KGN11µm
Phụ48 MPf/2.2Ultra-Wide Angle14 mm
Thứ ba12 MPf/1.98Telephoto47 mmupto 2x Optical Thu phóng
Quaternary8 MPf/3.4125 mmupto 60x Digital Thu phóng, upto 5x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện độ tương phản, Tự động lấy nét phát hiện pha, Tự động lấy nét bằng laser
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn flash LED kép
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 7680x4320 @ 30 khung hình/giây
3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 60 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Ghi hình video kép

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính16 MPf/2.45Wide Angle
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 4600 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Không Dây
Sạc Nhanh Có, 66W Sạc nhanh, 100% in 37 phút
Sạc ngược không dây

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 3.1
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Ultrasonic
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, Khí áp kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

vivo X Fold 5G Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
Màn Hình 8.03", 1916 x 2160 Nghị quyết
Camera Trước 16 MP
Pin 4600 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến