comscore-tracking

vivo Y1s Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 2 GB RAM + 32 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio P35
Camera Sau 13 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 4030 mAh
Màn Hình 6.22 inch (15.8 cm)

Tổng quan

Ngày Ra Mắt Tháng Ba, 2026 (Chính thức)
Hệ Điều Hành Android v10 (Q)
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Funtouch OS

Hiệu suất

(Trung bình)
Chipset MediaTek Helio P35
Bộ Xử Lý Octa core, 2.3 GHz, Cortex A53
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa PowerVR GE8320
RAM 2 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.22 inch (15.8 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1520 px (HD+)
Mật Độ Điểm 270 dpi

Thiết kế

Chiều Cao 155.1 mm
Chiều Rộng 75 mm
Độ Dày 8.2 mm
Trọng Lượng 161 gam

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính13 MPf/2.2
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4128 x 3096 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét

Camera trước

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính5 MPf/1.8

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 4030 mAh
Loại pin Pin Li-ion

Kho

Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 b/g/n)
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay Không
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn