comscore-tracking

Xiaomi Redmi 12 Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G88
Camera Sau 50 MP + 8 MP + 2 MP
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.79 inch (17.25 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh MIUI

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G88
Bộ Xử Lý Octa core (2 GHz, Dual core, Cortex A75 + 1.8 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa Mali-G52 MC2
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.79 inch (17.25 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2460 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 396 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v3
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 550 nits

Thiết kế

Chiều Cao 168.6 mm
Chiều Rộng 76.2 mm
Độ Dày 8.1 mm
Trọng Lượng 198.5 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Khoáng sản Kính
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP53
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ8 MPf/2.2Ultra-Wide Angle
Thứ ba2 MPf/2.4Macro
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp liên tiếp
Máy ảnh phim
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Chữ ký nước tùy chỉnh
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Định dạng phim

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước điểm ảnh
Chính8 MPf/2.0Wide Angle1.12µm
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Thời Gian Nói Chuyện Lên đến 34 Giờ(4G)
Sạc Nhanh Có, 18W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.846 W/kg, Thân máy: 0.747 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Gia tốc kế, La bàn