comscore-tracking

Xiaomi Redmi 13 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 6 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 4 Thế hệ 2
Camera Sau 108 MP + 2 MP
Camera Trước 13 MP
Pin 5030 mAh
Màn Hình 6.79 inch (17.25 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v14
Giao Diện Tùy Chỉnh HyperOS

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Thế hệ 2
Bộ Xử Lý Octa core (2.3 GHz, Dual core, Cortex A78 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Adreno 613
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.79 inch (17.25 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2460 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 396 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v3
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng Tối Đa 550 nits
Độ sáng HBM 550 nits

Thiết kế

Chiều Cao 168.60 mm
Chiều Rộng 76.28 mm
Độ Dày 8.3 mm
Trọng Lượng 205 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Tinh thể Kính
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP53
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính108 MPf/1.75Wide Angle1/1.67" 0.64µmupto 10x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Macro
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn LED vòng
Độ Phân Giải Ảnh 12000 x 9000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp liên tiếp
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Chức năng chụp ảnh bằng giọng nói
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây
1280x720 @ 30 khung hình/giây

Xiaomi Redmi 13 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Xiaomi Redmi 13 5G 108 MP
VS
camera-sample-2
Xiaomi Redmi Note 14 50 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính13 MPf/2.45Wide Angle
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5030 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 33W Turbo Sạc, 50% in 30 phút

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.855 W/kg, Thân máy: 0.848 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Gia tốc kế, La bàn