comscore-tracking

Xiaomi Redmi A3 128GB Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 4 GB RAM + 128 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Helio G36
Camera Sau 8 MP + 0.08 MP
Camera Trước 5 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh Android Go

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G36
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Quad core, Cortex A53 + 1.8 GHz, Quad core, Cortex A53)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa PowerVR GE8320
RAM 4 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1650 px (HD+)
Mật Độ Điểm 269 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v3
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 500 nits

Thiết kế

Chiều Cao 168.3 mm
Chiều Rộng 76.3 mm
Độ Dày 8.3 mm
Trọng Lượng 193 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Mineral Glass

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độ
Chính8 MPWide Anglef/2.0
Phụ0.08 MP
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 3264 x 2448 điểm ảnh
Chế Độ Chụp Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp liên tiếp
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Chữ ký nước tùy chỉnh
Bộ lọc
Chức năng chụp ảnh bằng giọng nói
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMP
Chính5 MP
Đèn Flash Có, Đèn flash màn hình
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.839 W/kg, Thân máy: 0.773 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế