comscore-tracking

Xiaomi Redmi Note 11T 5G

78%
Xem tất cả ảnh (57)
Xiaomi Redmi Note 11T 5G hiện không có sẵn tại bất kỳ cửa hàng trực tuyến nào.
  • Design
    Thiết kế21
  • Rear Camera
    Camera chính12
  • Front Camera
    Camera trước4
  • 360° View
    Xem 360°
  • UI Screenshot
    Ảnh chụp màn hình giao diện người dùng17
  • Benchmarks
    Điểm chuẩn3

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v11

Hiệu suất

(Tốt)
  • MediaTek Dimensity 810
  • Tám nhân(2.4 GHz, Lõi kép + 2 GHz, Lục lõi)
  • 6 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 6.6 inch (16.76 cm); IPS LCD
  • 1080x2400 px (FHD+)
  • 90 Tần số quét Hz
  • Gorilla Glass 3 Protection
  • Màn hình không viền với thiết kế đục lỗ

Camera chính

(Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 50 MP Wide Angle Primary Camera
    • 8 MP Ultra-Wide Angle Camera
  • Đèn Flash LED
  • Full HD @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 16 MP Góc rộng Lens
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 5000 mAh
  • 33W Sạc nhanh; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
  • 5G Supported
  • 64 GB Storage, Có thể mở rộng upto 1 TB
  • Dust Resistant, Chống nước
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Xiaomi Redmi Note 11T 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Xiaomi Redmi Note 11T 5G 50 MP
VS
camera-sample-2
vivo T1 50 MP

Đối thủ tốt nhất

Xiaomi Redmi Note 11T 5G Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v11
Giao Diện Tùy Chỉnh MIUI

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 810 MT6833
Bộ Xử Lý Octa core (2.4 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.6 inch (16.76 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 399 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v3
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 163.56 mm
Chiều Rộng 75.78 mm
Độ Dày 8.75 mm
Trọng Lượng 195 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP53
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cự
Chính50 MPf/1.8Wide Angle26 mm
Phụ8 MPf/2.2Ultra-Wide Angle
Lấy Nét Tự Động
Chống Rung Ảnh Quang Không
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Chữ ký nước tùy chỉnh
Nhận diện khuôn mặt
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây
1280x720 @ 30 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Định dạng phim
Bắc Cực Quang
Chế độ video ngắn

Camera trước

Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính16 MPf/2.45Wide Angle1/3"1µm
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây
1280x720 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 33W Sạc nhanh, 100% in 60 phút

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hỗn hợp)
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

Xiaomi Redmi Note 11T 5G Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 810 MT6833
Màn Hình 6.6", 1080 x 2400 Nghị quyết
Camera Trước 16 MP
Pin 5000 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến