comscore-tracking

Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G Thông số kỹ thuật

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

RAM & Kho 8 GB RAM + 256 GB
Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 7200 Ultra
Camera Sau 200 MP + 8 MP + 2 MP
Camera Trước 16 MP
Pin 5000 mAh
Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)

Tổng quan

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 7200 Ultra
Bộ Xử Lý Octa core (2.8 GHz, Dual core, Cortex A715 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Mali-G610 MC4
RAM 8 GB
Loại RAM LPDDR5

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Kích Thước Màn Hình 6.67 inch (16.94 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1220x2712 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 446 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass, Kính cường lực Victus
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng Tối Đa 1800 nits

Thiết kế

Chiều Cao 161.4 mm
Chiều Rộng 74.2 mm
Độ Dày 8.9 mm
Trọng Lượng 204.5 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Leather
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóngTiêu cự
Chính200 MPWide Anglef/1.651/1.4" Samsung ISOCELL S5KHP30.56µmupto 10x Digital Thu phóng23 mm
Phụ8 MPUltra-Wide Anglef/2.21/4.0" 1.12µm
Thứ ba2 MPMacrof/2.4
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn flash LED hai màu
Độ Phân Giải Ảnh 16300 x 12300 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Chế độ chụp liên tiếp
Làm đẹp
Chế độ chụp siêu cận
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Chữ ký nước tùy chỉnh
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Chức năng chụp ảnh bằng giọng nói
Ghi Video 4k @24 khung hình/giây
Full HD @30 khung hình/giây

Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G So sánh mẫu camera

camera-sample-1
Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 200 MP
VS
camera-sample-2
Xiaomi Redmi Note 14 Pro Plus 50 MP

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPTính năng ống kínhKhẩu độ
Chính16 MPWide Anglef/2.45
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 120W Hyper Sạc, 100% 19 phút

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 3.1
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.869 W/kg, Thân máy: 0.597 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6E (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz 6GHz
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Loa Stereo
Jack Âm Thanh USB Type-C
Tính Năng Âm Thanh Dolby Atmos

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Trên màn hình
Loại Cảm Biến Vân Tay Quang học
Cảm Biến Nhịp Tim
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển