comscore-tracking

Google Pixel 4 XL

83%
Xem tất cả ảnh (7)
Google Pixel 4 XL is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v10 (q)

Hiệu suất

(Rất Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 855
  • Lõi đơn(2.84 GHz, Lõi đơn + 2.42 GHz, Lõi ba nhân + 1.78 GHz, Tứ nhân)
  • 6 GB RAM

Trưng bày

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
  • 6.3 inch (16 cm); OLED
  • 1440x2960 px (QHD+)
  • 90 Tần số quét Hz
  • Gorilla Glass 5 Protection
  • Bezel-less

Camera chính

(Rất Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 12.2 MP Primary Camera
    • 16 MP Telephoto (upto 2x Optical Zoom) Camera
  • Đèn Flash LED
  • 4k @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 8 MP
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Xuất Sắc)
  • 3700 mAh
  • Sạc nhanh; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: eSIM
  • 5G Not Supported
  • 64 GB internal storage, Không mở rộng
  • Dust Resistant, Chống nước
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

Google Pixel 4 XL Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v10 (Q)

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 855
Bộ Xử Lý Single core (2.84 GHz, Single core, Kryo 485 + 2.42 GHz, Tri core, Kryo 485 + 1.78 GHz, Quad core, Kryo 485)
Kiến Trúc 64 bit
Đồ Họa Adreno 640
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Tốt Nhất Trong Phân Khúc)
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 6.3 inch (16 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1440x2960 px (QHD+)
Mật Độ Điểm 522 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v5
Không Viền
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Hỗ Trợ HDR 10 HDR+

Thiết kế

Chiều Cao 160.4 mm
Chiều Rộng 75.1 mm
Độ Dày 8.2 mm
Trọng Lượng 193 gam
Chống Nước Có, Chống nước, IP68
Độ Bền Chống bụi

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính12.2 MPf/1.71.4µm
Phụ16 MPf/2.4Telephoto1µmupto 2x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4000 x 3000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 60 khung hình/giây
1280x720 @ 240 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độKích thước điểm ảnh
Chính8 MPf/2.01.22µm
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 3700 mAh
Loại pin Pin Li-ion
Sạc Không Dây
Sạc Nhanh Có Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: eSIM
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay Không
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, Khí áp kế, Con quay hồi chuyển

Google Pixel 4 XL Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 855
Màn Hình 6.3", 1440 x 2960 Nghị quyết
Camera Trước 8 MP
Pin 3700 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu