comscore-tracking

Honor X50i

81%
Xem tất cả ảnh (3)
Honor X50i is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v13

Hiệu suất

(Rất Tốt)
  • MediaTek Dimensity 6020
  • Tám nhân(2.2 GHz, Lõi kép + 2 GHz, Lục lõi)
  • 8 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 6.7 inch (17.02 cm); IPS LCD
  • 1080x2388 px (FHD+)
  • 90 Tần số quét Hz
  • Màn hình không viền với thiết kế đục lỗ

Camera chính

(Rất Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 100 MP (upto 10x Digital Zoom) Wide Angle Primary Camera
    • 2 MP Depth Camera
  • Đèn Flash LED

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 8 MP
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 4500 mAh
  • 35W Sạc nhanh; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Not Supported
  • 256 GB internal storage, Không mở rộng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

Honor X50i Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện Magic UI

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 6020
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 7 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 8 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.7 inch (17.02 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2388 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 391 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 162.9 mm
Chiều Rộng 74.5 mm
Độ Dày 7.4 mm
Trọng Lượng 175 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính100 MPf/1.8Wide Angleupto 10x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 11628 x 8600 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 10x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính8 MPf/2.0
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 4500 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 35W Sạc nhanh

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac)
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.0
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

Honor X50i Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 6020
Màn Hình 6.7", 1080 x 2388 Nghị quyết
Camera Trước 8 MP
Pin 4500 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu