comscore-tracking

Honor X9 5G

77%
Xem tất cả ảnh (3)
Honor X9 5G is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v11

Hiệu suất

(Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 695
  • Tám nhân(2.2 GHz, Lõi kép + 1.7 GHz, Lục lõi)
  • 8 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 6.81 inch (17.3 cm); IPS LCD
  • 1080x2388 px (FHD+)
  • Tần số quét 120 Hz
  • Màn hình không viền với thiết kế đục lỗ

Camera chính

(Tốt)
  • Cụm ba camera
    • 48 MP (upto 8x Digital Zoom) Primary Camera
    • 2 MP Macro Camera
    • 2 MP Depth Camera
  • Đèn Flash LED
  • Full HD @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 16 MP
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 4800 mAh
  • 66W Siêu Sạc; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Not Supported
  • 128 GB internal storage, Không mở rộng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

Honor X9 5G Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v11
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện Magic UI

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 695
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Kryo 660 + 1.7 GHz, Hexa Core, Kryo 660)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 6 nm
Đồ Họa Adreno 619
RAM 8 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.81 inch (17.3 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2388 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 385 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz

Thiết kế

Chiều Cao 166 mm
Chiều Rộng 75.7 mm
Độ Dày 8 mm
Trọng Lượng 189 gam

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính48 MPf/1.8upto 8x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.4Macro
Thứ ba2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8000 x 6000 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Thu phóng kỹ thuật số 8x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính16 MPf/2.45
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 4800 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 66W Siêu Sạc

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Wi-Fi Trực tiếp, Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.1
GPS Có với A-GPS, GLONASS

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

Honor X9 5G Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 695
Màn Hình 6.81", 1080 x 2388 Nghị quyết
Camera Trước 16 MP
Pin 4800 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu