comscore-tracking

OPPO A58 4G

75%
Xem tất cả ảnh (10)
3.890.000 ₫ (Hết hàng)
OPPO A58 4G hiện không có sẵn tại bất kỳ cửa hàng trực tuyến nào.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v13

Hiệu suất

(Tốt)
  • MediaTek Helio G85
  • Tám nhân (2 GHz, Lõi kép + 1.8 GHz, Lục lõi)
  • 6 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 6.72 inch (17.07 cm); IPS LCD
  • 1080x2400 px (FHD+)
  • Màn hình không viền với thiết kế đục lỗ

Camera chính

(Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 50 MP (upto 5x Digital Zoom) Wide Angle Primary Camera
    • 2 MP Camera
  • Đèn Flash LED
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 8 MP Góc rộng Lens
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 5000 mAh
  • 33W Siêu VOOC Sạc; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Not Supported
  • 128 GB Storage, Có thể mở rộng upto 1 TB
  • Chống nước
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

OPPO A58 4G Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Helio G85
Bộ Xử Lý Octa core (2 GHz, Dual core, Cortex A75 + 1.8 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 12 nm
Đồ Họa Mali-G52 MC2
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.72 inch (17.07 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2400 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 392 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Độ Sáng 680 nits

Thiết kế

Chiều Cao 165.6 mm
Chiều Rộng 75.9 mm
Độ Dày 7.9 mm
Trọng Lượng 192 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IPX4

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angle(75° field-of-view)28 mm1/2.8" OmniVision OV50D0.6µmupto 5x Digital Thu phóng
Phụ2 MPf/2.422 mm 1/5.0" 1.75µm
Lấy Nét Tự Động Có
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số 5x
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính8 MPf/2Wide Angle25 mm1/4.0"1.12µm
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây
HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 33W Siêu VOOC Sạc, 52% in 30 phút

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE Có
Giá Trị SAR Đầu: 1.02 W/kg, Thân máy: 0.91 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Loa Stereo Có
Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay Có
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn

OPPO A58 4G Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý MediaTek Helio G85
Màn Hình 6.72", 1080 x 2400 Nghị quyết
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu