comscore-tracking

vivo V7

72%
Xem tất cả ảnh (45)
vivo V7 hiện không có sẵn tại bất kỳ cửa hàng trực tuyến nào.
  • Design
    Thiết kế11
  • Rear Camera
    Camera chính7
  • 360° View
    Xem 360°
  • UI Screenshot
    Ảnh chụp màn hình giao diện người dùng17
  • Benchmarks
    Điểm chuẩn10

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v7.1 (nougat)

Hiệu suất

(Trung bình)
  • Qualcomm Snapdragon 450
  • Tám nhân, 1.8 GHz
  • 4 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 5.7 inch (14.48 cm); IPS LCD
  • 720x1440 px (HD+)
  • Gorilla Glass 4 Protection
  • Bezel-less

Camera chính

(Tốt)
  • Single Camera Setup
    • 16 MP Primary Camera
  • Đèn Flash LED
  • Full HD @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 24 MP
  • Đèn flash mềm

Pin

(Rất Tốt)
  • 3000 mAh

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Not Supported
  • 32 GB internal storage, Có thể mở rộng upto 256 GB
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

vivo V7 So sánh mẫu camera

camera-sample-1
vivo V7 16 MP
VS
camera-sample-2
vivo V9 16 MP

Đối thủ tốt nhất

vivo V7 Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v7.1 (Nougat)
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Funtouch OS

Hiệu suất

(Trung bình)
Chipset Qualcomm Snapdragon 450
Bộ Xử Lý Octa core, 1.8 GHz, Cortex A53
Kiến Trúc 64 bit
Đồ Họa Adreno 506
RAM 4 GB

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 5.7 inch (14.48 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1440 px (HD+)
Mật Độ Điểm 282 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass v4, Kính cường lực chống trầy
Không Viền

Thiết kế

Chiều Cao 149.3 mm
Chiều Rộng 72.8 mm
Độ Dày 7.9 mm
Trọng Lượng 139 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính16 MPf/2.01/3" 1µm
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4616 x 3464 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độ
Chính24 MPf/2.0
Đèn Flash Có, Đèn flash mềm

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 3000 mAh
Loại pin Pin Li-ion

Kho

Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 0.935 W/kg, Thân máy: 0.665 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v4.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Mặt sau
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển
Ứng Dụng WPS, UC Browser, Amazon, Saavn, UC News, Flipkart

vivo V7 Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 450
Màn Hình 5.7", 720 x 1440 Nghị quyết
Camera Trước 24 MP
Pin 3000 mAh

Liên kết phổ biến

Ra mắt gần đây bởi vivo
Ra mắt mới nhất
Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu