comscore-tracking

vivo V9

74%
Xem tất cả ảnh (48)
vivo V9 hiện không có sẵn tại bất kỳ cửa hàng trực tuyến nào.
  • Design
    Thiết kế13
  • Rear Camera
    Camera chính8
  • 360° View
    Xem 360°
  • UI Screenshot
    Ảnh chụp màn hình giao diện người dùng17
  • Benchmarks
    Điểm chuẩn10

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v8.1 (oreo)

Hiệu suất

(Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 626
  • Tám nhân, 2.2 GHz
  • 4 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • 6.3 inch (16 cm); IPS LCD
  • 1080x2280 px (FHD+)
  • Bảo vệ kính cường lực Gorilla Glass
  • Bezel-less with notch

Camera chính

(Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 16 MP Primary Camera
    • 5 MP Depth Camera
  • Đèn Flash LED
  • 4k @30 khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 24 MP
  • Đèn flash màn hình
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 3260 mAh

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Not Supported
  • 64 GB internal storage, Có thể mở rộng upto 256 GB
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

vivo V9 So sánh mẫu camera

camera-sample-1
vivo V9 16 MP
VS
camera-sample-2
POCO F1 12 MP

Đối thủ tốt nhất

vivo V9 Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Ngày Ra Mắt Tháng Hai, 2026 (Chính thức)
Hệ Điều Hành Android v8.1 (Oreo)
Giao Diện Tùy Chỉnh Hệ điều hành Funtouch OS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 626 MSM8953 Pro
Bộ Xử Lý Octa core, 2.2 GHz, Cortex A53
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 14 nm
Đồ Họa Adreno 506
RAM 4 GB
Loại RAM LPDDR3

Trưng bày

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.3 inch (16 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1080x2280 px (FHD+)
Mật Độ Điểm 400 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass

Thiết kế

Chiều Cao 154.81 mm
Chiều Rộng 75.03 mm
Độ Dày 7.89 mm
Trọng Lượng 150 gam
Vật Liệu Xây Dựng Mặt lưng: Nhựa

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính16 MPf/2.0
Phụ5 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 4616 x 3464 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Khẩu Độ Dựa Trên Phần Mềm F0.95-F16
Ghi Video 4k @30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTiêu cựKích thước cảm biếnKích thước điểm ảnh
Chính24 MPf/2.026 mm1/2.8"0.9µm
Đèn Flash Có, Đèn flash màn hình
Ghi Video Full HD @30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 3260 mAh
Loại pin Pin Li-ion

Kho

Bộ nhớ trong 64 GB
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 256 GB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G Not Supported, 4G
VoLTE
Giá Trị SAR Đầu: 1.380 W/kg, Thân máy: 0.406 W/kg
Wi-Fi Có, Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v4.2
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Mặt sau
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển
Ứng Dụng Google Services - Play Store, Google, Chrome, Google Map, YouTube, Drive, Play Music, Play Movies and TV, Google Duo, Photos, Flipkart, Newspoint, Amazon, UC Browser, WPS office, Whatsapp

vivo V9 Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 626 MSM8953 Pro
Màn Hình 6.3", 1080 x 2280 Nghị quyết
Camera Trước 24 MP
Pin 3260 mAh

Liên kết phổ biến

Ra mắt gần đây bởi vivo
Ra mắt mới nhất
Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu