Google Pixel 10
-
Thiết kế25
-
Camera chính15
-
Camera trước4
-
Xem 360°
-
Ảnh chụp màn hình giao diện người dùng16
-
Điểm chuẩn3
Chi tiết thông số kỹ thuật chính
Android
v16
Hiệu suất
(Rất Tốt)
-
Google Tensor G5 -
Tám nhân (3.78 GHz, Lõi đơn + 3.05 GHz, Penta Core + 2.25 GHz, Lõi kép) -
12 GB RAM
Trưng bày
(Xuất Sắc)
-
6.3 inch (16 cm); OLED -
1080x2424 px (FHD+) -
Tần số quét 120 Hz -
Bảo vệ kính cường lực Gorilla Glass -
Màn hình không viền với thiết kế đục lỗ
Camera chính
(Rất Tốt)
-
Cụm ba camera - 48 MP Wide Angle Primary Camera
- 13 MP Ultra-Wide Angle Camera
- 10.8 MP Telephoto (upto 20x Digital Zoom, upto 5x Optical Zoom) Camera
-
Đèn Flash LED -
4k @3840x2160 Video Recording
Camera trước
(Xuất Sắc)
-
10.5 MP Siêu rộng Lens -
4k @30 @60 khung hình/giây Video Recording
Pin
(Xuất Sắc)
-
4970 mAh -
30W Sạc nhanh; USB Type-C port
Tổng quan
-
SIM1: Nano, SIM2: eSIM -
5G Supported -
256 GB internal storage, Không mở rộng -
Dust Resistant, Chống nước
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật