comscore-tracking

OPPO A58

76%
Xem tất cả ảnh (3)
OPPO A58 is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v12

Hiệu suất

(Tốt)
  • MediaTek Dimensity 700
  • Tám nhân(2.2 GHz, Lõi kép + 2 GHz, Lục lõi)
  • 6 GB RAM

Trưng bày

(Rất Tốt)
  • 6.56 inch (16.66 cm); IPS LCD
  • 720x1612 px (HD+)
  • 90 Tần số quét Hz
  • Bezel-less with waterdrop notch

Camera chính

(Tốt)
  • Cấu hình camera kép
    • 50 MP Wide Angle Primary Camera
    • 2 MP Depth Camera
  • Đèn Flash LED
  • Full HD @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 8 MP Góc rộng Lens
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Rất Tốt)
  • 5000 mAh
  • 33W Siêu VOOC Sạc; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Supported
  • 128 GB Storage, Có thể mở rộng upto 1 TB
  • Chống nước
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

OPPO A58 Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Trưng bày Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Tốt)
Chipset MediaTek Dimensity 700 MT6833
Bộ Xử Lý Octa core (2.2 GHz, Dual core, Cortex A76 + 2 GHz, Hexa Core, Cortex A55)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 7 nm
Đồ Họa Mali-G57 MC2
RAM 6 GB
Loại RAM LPDDR4X

Trưng bày

(Rất Tốt)
Loại Màn Hình Màn hình IPS LCD
Kích Thước Màn Hình 6.56 inch (16.66 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 720x1612 px (HD+)
Mật Độ Điểm 269 dpi
Tần Suất Làm Tươi 90 Hz
Độ Sáng 600 nits

Thiết kế

Chiều Cao 163.8 mm
Chiều Rộng 75 mm
Độ Dày 7.9 mm
Trọng Lượng 188 gam
Chống Nước Có, Chống bắn nước, IP54

Camera chính

(Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cự
Chính50 MPf/1.8Wide Angle(77° field-of-view)27 mm
Phụ2 MPf/2.4Depth
Lấy Nét Tự Động
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây
1280x720 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cự
Chính8 MPf/2.0Wide Angle27 mm
Tính Năng Camera Ống kính cố định
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây
1280x720 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Rất Tốt)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 33W Siêu VOOC Sạc

Kho

Bộ nhớ trong 128 GB
Loại Lưu Trữ UFS 2.2
Bộ nhớ ngoài Có, Lên đến 1 TB

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 4 (802.11 a/b/g/n) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC Không

đa phương tiện

Jack Âm Thanh 3.5 mm

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế

OPPO A58 Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý MediaTek Dimensity 700 MT6833
Màn Hình 6.56", 720 x 1612 Nghị quyết
Camera Trước 8 MP
Pin 5000 mAh

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu