comscore-tracking

OPPO Find N2 5G

87%
Xem tất cả ảnh (3)
OPPO Find N2 5G is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v12

Hiệu suất

(Rất Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 8 Plus Gen 1
  • Tám nhân (3 GHz, Lõi đơn + 2.75 GHz, Lõi ba nhân + 2 GHz, Tứ nhân)
  • 12 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • Màn hình chính
    • 7.1 inches (18.03 cm); AMOLED
    • 1792x1920 px
    • 120 Tần số quét Hz
    • Bảo vệ kính cường lực Gorilla Glass
    • Bezel-less with punch-hole display
  • Màn hình phụ
    • 5.54 inches (14.07 cm); AMOLED
    • 1080x2120 px

Camera chính

(Rất Tốt)
  • Cụm ba camera
    • 50 MP Wide Angle Primary Camera
    • 48 MP Ultra-Wide Angle Camera
    • 32 MP Telephoto (upto 2x Optical Zoom) Camera
  • Đèn flash LED hai màu
  • 4k @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Rất Tốt)
  • 32 MP Góc rộng Lens
  • Full HD @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Xuất Sắc)
  • 4520 mAh
  • 67W Siêu VOOC Sạc; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Supported
  • 256 GB internal storage, Không mở rộng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

OPPO Find N2 5G Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Màn hình chính Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v12
Giao Diện Tùy Chỉnh ColorOS

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Plus Gen 1
Bộ Xử Lý Octa core (3 GHz, Single core, Cortex X2 + 2.75 GHz, Tri core, Cortex A710 + 2 GHz, Quad core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Adreno 730
RAM 12 GB
Loại RAM LPDDR5

Màn hình chính

(Xuất Sắc)
Loại Màn Hình AMOLED
Kích Thước Màn Hình 7.1 inch (18.03 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1792x1920 px
Mật Độ Điểm 370 dpi
Bảo Vệ Màn Hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass, Kính cường lực Victus
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 1550 nits

Thiết kế

Chiều Cao 132.2 mm
Chiều Rộng 72.6 mm
Độ Dày 14.6 mm
Trọng Lượng 233 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biếnTên cảm biếnKích thước điểm ảnhThu phóng
Chính50 MPf/1.8Wide Angle(84° field-of-view)1/1.56" Sony Exmor-RS IMX8901µm
Phụ48 MPf/2.2Ultra-Wide Angle14 mm 1/2" 0.8µm
Thứ ba32 MPf/2.0Telephoto47 mm1/0.8" upto 2x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn flash LED hai màu
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 60 khung hình/giây
Tính Năng Ghi Video Ghi hình video kép

Camera trước

Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhTiêu cựKích thước cảm biến
Chính32 MPf/2.4Wide Angle22 mm1/3.1"
Ghi Video 1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 4520 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 67W Siêu VOOC Sạc, 37% in 10 phút

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Loại Lưu Trữ UFS 3.1
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz, MIMO
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

OPPO Find N2 5G Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 8 Plus Gen 1
Màn Hình 7.1", 1792 x 1920 Nghị quyết
Camera Trước 32 MP
Pin 4520 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến