comscore-tracking

Honor Magic V2

89%
Xem tất cả ảnh (3)
Honor Magic V2 is permanently discontinued.

Chi tiết thông số kỹ thuật chính

Android v13

Hiệu suất

(Rất Tốt)
  • Qualcomm Snapdragon 8 Thế hệ 2
  • Tám nhân(3.36 GHz, Lõi đơn + 2.8 GHz, Tứ nhân + 2 GHz, Lõi ba nhân)
  • 16 GB RAM

Trưng bày

(Xuất Sắc)
  • Màn hình chính
    • 7.92 inches (20.12 cm); OLED
    • 2156x2344 px (QHD+)
    • 120 Tần số quét Hz
    • Bezel-less with punch-hole display
  • Màn hình phụ
    • 6.43 inches (16.33 cm); OLED
    • 1060x2376 px
    • 120 Tần số quét Hz

Camera chính

(Rất Tốt)
  • Cụm ba camera
    • 50 MP Wide Angle Primary Camera
    • 50 MP Ultra-Wide Angle Camera
    • 20 MP Telephoto (upto 2.5x Optical Zoom) Camera
  • Đèn Flash LED
  • 4k @30khung hình/giây Video Recording

Camera trước

(Xuất Sắc)
  • 16 MP Góc rộng Lens
  • 4k @30 khung hình/giây Video Recording

Pin

(Xuất Sắc)
  • 5000 mAh
  • 66W Siêu Sạc; USB Type-C port

Tổng quan

  • SIM1: Nano, SIM2: Nano
  • 5G Supported
  • 256 GB internal storage, Không mở rộng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Đối thủ tốt nhất

Honor Magic V2 Thông số kỹ thuật

Tổng quan Hiệu suất Màn hình Thiết kế Camera chính Camera trước Pin Kho Mạng & Kết nối đa phương tiện Tính năng đặc biệt

Tổng quan

Hệ Điều Hành Android v13
Giao Diện Tùy Chỉnh Giao diện Magic UI

Hiệu suất

(Rất Tốt)
Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Thế hệ 2
Bộ Xử Lý Octa core (3.36 GHz, Single core, Cortex X3 + 2.8 GHz, Quad core, Cortex A715 + 2 GHz, Tri core, Cortex A510)
Kiến Trúc 64 bit
Sản Xuất Bộ Xử Lý 4 nm
Đồ Họa Adreno 740
RAM 16 GB

Màn hình

(Xuất Sắc)
Màn hình chính
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 7.92 inch (20.12 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 2156x2344 px (QHD+)
Mật Độ Điểm 402 dpi
Không Viền Có, với màn hình đục lỗ
Tần Suất Làm Tươi 120 Hz
Độ Sáng 1600 nits
Màn hình bìa
Loại Màn Hình OLED
Kích Thước Màn Hình 6.43 inch (16.33 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1060x2376 px

Thiết kế

Chiều Cao 156.7 mm
Chiều Rộng 74.1 mm
Độ Dày 9.9 mm
Trọng Lượng 231 gam

Camera chính

(Rất Tốt)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kínhThu phóng
Chính50 MPf/1.9Wide Angle
Phụ50 MPf/2.0Ultra-Wide Angle
Thứ ba20 MPf/2.4Telephotoupto 2.5x Optical Thu phóng
Lấy Nét Tự Động Có, Tự động lấy nét phát hiện pha, Tự động lấy nét bằng laser
Chống Rung Ảnh Quang
Đèn Flash Có, Đèn Flash LED
Độ Phân Giải Ảnh 8150 x 6150 điểm ảnh
Cài Đặt Bù trừ phơi sáng, Điều khiển ISO
Chế Độ Chụp Chụp liên tục
Chế độ Dải động cao (HDR)
Tính Năng Camera Zoom kỹ thuật số
Tự động bật đèn flash
Nhận diện khuôn mặt
Chạm để lấy nét
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Camera trước

(Xuất Sắc)
Nghị quyết
CameraMPKhẩu độTính năng ống kính
Chính16 MPf/2.2Wide Angle
Ghi Video 3840x2160 @ 30 khung hình/giây
1920x1080 @ 30 khung hình/giây

Pin

(Xuất Sắc)
Dung Lượng 5000 mAh
Loại pin Pin Li-Polymer
Sạc Nhanh Có, 66W Siêu Sạc

Kho

Bộ nhớ trong 256 GB
Bộ nhớ ngoài Không

Mạng & Kết nối

Khe SIM SIM kép
Loại SIM SIM1: Nano, SIM2: Nano
Hỗ Trợ Mạng 5G, 4G
VoLTE
Wi-Fi Có, Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) 5GHz
Tính Năng Wi-Fi Điểm phát sóng di động
Bluetooth Có, v5.3
GPS Có với A-GPS, GLONASS
NFC

đa phương tiện

Jack Âm Thanh USB Type-C

Tính năng đặc biệt

Cảm Biến Vân Tay
Vị Trí Cảm Biến Vân Tay Bên hông
Cảm Biến Khác Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, Gia tốc kế, La bàn, Con quay hồi chuyển

Honor Magic V2 Điểm nổi bật

Bộ Xử Lý Qualcomm Snapdragon 8 Thế hệ 2
Màn Hình 7.92", 2156 x 2344 Nghị quyết
Camera Trước 16 MP
Pin 5000 mAh
Điện thoại phổ biến

Liên kết phổ biến

Điện thoại từ các thương hiệu hàng đầu